紫
Tử Vi Bản Việt
Đang tải...
紫 微 · Tinh Bàn
Lập Lá Số Tử Vi
Nhập đôi dòng để khởi luận
Họ và Tên
Giới Tính
Nam
Nữ
Loại Lịch
Dương lịch
Âm lịch
Ngày Sinh
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Năm
Giờ Sinh
Giờ Tý (23:00 – 01:00)
Giờ Sửu (01:00 – 03:00)
Giờ Dần (03:00 – 05:00)
Giờ Mão (05:00 – 07:00)
Giờ Thìn (07:00 – 09:00)
Giờ Tỵ (09:00 – 11:00)
Giờ Ngọ (11:00 – 13:00)
Giờ Mùi (13:00 – 15:00)
Giờ Thân (15:00 – 17:00)
Giờ Dậu (17:00 – 19:00)
Giờ Tuất (19:00 – 21:00)
Giờ Hợi (21:00 – 23:00)
Lấy Lá Số